Khuyến mãi 18006610 MIỄN PHÍ
0 VND
0 VND
Future 125 FI Đen
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 104kg
Dài x Rộng x Cao 1.932mm x 711mm x 1.092mm
Độ cao yên 758mm
Dung tích bình xăng 4,6 lít
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân
0 VND
0 VND
Future 125 FI Đen đỏ
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 104kg
Dài x Rộng x Cao 1.932mm x 711mm x 1.092mm
Độ cao yên 758mm
Dung tích bình xăng 4,6 lít
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân
0 VND
0 VND
Future 125 FI Đen ghi đậm
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 104kg
Dài x Rộng x Cao 1.932mm x 711mm x 1.092mm
Độ cao yên 758mm
Dung tích bình xăng 4,6 lít
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân
0 VND
0 VND
Future 125 FI Đỏ ghi đậm
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 104kg
Dài x Rộng x Cao 1.932mm x 711mm x 1.092mm
Độ cao yên 758mm
Dung tích bình xăng 4,6 lít
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân
0 VND
0 VND
Future 125 FI Nâu vàng
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 104kg
Dài x Rộng x Cao 1.932mm x 711mm x 1.092mm
Độ cao yên 758mm
Dung tích bình xăng 4,6 lít
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân
0 VND
0 VND
Future 125 FI Xám ghi đậm
Xem 360 độ
Khối lượng bản thân 104kg
Dài x Rộng x Cao 1.932mm x 711mm x 1.092mm
Độ cao yên 758mm
Dung tích bình xăng 4,6 lít
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân