Khuyến mãi 18006610 MIỄN PHÍ
Lead 125cc xanh vàng

Đen

Trắng

Đỏ

Đặc tính nổi bật Thông số kỹ thuật Thư viện ảnh Phụ kiện Xe trang trí So Sánh sản phẩm Bình luận

Tên sản phẩm Lead 125cc xanh vàng
Trọng lượng bản thân 115 kg
Dài x Rộng x Cao 1.832 mm x 680 mm x 1.120 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm
Độ cao yên 760 mm
Khoảng sáng gầm xe 138 mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Cỡ lốp trước/sau 90/90-12 44J / 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,92 cm 3
Đường kính x hành trình pít tông 52,4 mm x 57,9 mm
Tỷ số nén 11:1
Công suất tối đa 8,45 kW/8.500 vòng/phút
Mô men cực đại 11,6 N.m/5.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy, 0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện
Tên sản phẩm Lead 125cc xanh vàng
Trọng lượng bản thân 115 kg 134 kg
Dài x Rộng x Cao 1.832 mm x 680 mm x 1.120 mm 2.034mm x 740mm x 1.152mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm 1.340mm
Độ cao yên 760 mm 799mm
Khoảng sáng gầm xe 138 mm 144mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít 7,7 (+0,5) lít
Cỡ lốp trước/sau 90/90-12 44J / 100/90-10 56J Trước: 100/80 -16 M/C 50P/Sau: 120/80 -16 M/C 60P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,92 cm 3 124,8cm3
Đường kính x hành trình pít tông 52,4 mm x 57,9 mm 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 11:1 SH125i : 11:1/SH150i :10,6:1
Công suất tối đa 8,45 kW/8.500 vòng/phút 8,7kW/8.500 vòng/phút
Mô men cực đại 11,6 N.m/5.000 vòng/phút 11,2N.m/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy, 0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Vô cấp, điều khiển tự động Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện Điện
Hệ thống bình luận liên kết Facebook sẽ hoạt động khi hoàn thành