Khuyến mãi 18006610 MIỄN PHÍ
MSX 125 Vàng

Đỏ đen

Đen

Trắng đen

Xanh đen

Đặc tính nổi bật Thông số kỹ thuật Thư viện ảnh Phụ kiện Xe trang trí So Sánh sản phẩm Bình luận

 

Tên sản phẩm MSX 125 Vàng
Trọng lượng bản thân 104 kg
Dài x Rộng x Cao
Khoảng cách trục bánh xe 1.199mm
Độ cao yên 765mm
Khoảng sáng gầm xe 166mm
Dung tích bình xăng 5,7 lít
Cỡ lốp trước/sau Trước: 120/70-12 51L - Không săm Sau: 130/70-12 56L - Không săm
Phuộc trước Giảm xóc hành trình ngược
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, 2 van, xy-lanh đơn, côn 4 số, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh
Đường kính x hành trình pít tông 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 9,3:1
Công suất tối đa 6,9 kW/7.000 vòng/phút
Mô men cực đại 10,6 Nm/5.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi thay dầu 1,1 lít khi rã máy
Hộp số Côn tay 4 số
Hệ thống khởi động Điện

Sản phẩm này chưa có phụ kiện

Tên sản phẩm MSX 125 Vàng
Trọng lượng bản thân 104 kg 134 kg
Dài x Rộng x Cao 2.034mm x 740mm x 1.152mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.199mm 1.340mm
Độ cao yên 765mm 799mm
Khoảng sáng gầm xe 166mm 144mm
Dung tích bình xăng 5,7 lít 7,7 (+0,5) lít
Cỡ lốp trước/sau Trước: 120/70-12 51L - Không săm Sau: 130/70-12 56L - Không săm Trước: 100/80 -16 M/C 50P/Sau: 120/80 -16 M/C 60P
Phuộc trước Giảm xóc hành trình ngược Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, 2 van, xy-lanh đơn, côn 4 số, làm mát bằng không khí PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,8cm3
Đường kính x hành trình pít tông 52,4mm x 57,9mm 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 9,3:1 SH125i : 11:1/SH150i :10,6:1
Công suất tối đa 6,9 kW/7.000 vòng/phút 8,7kW/8.500 vòng/phút
Mô men cực đại 10,6 Nm/5.500 vòng/phút 11,2N.m/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi thay dầu 1,1 lít khi rã máy 0,9 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Côn tay 4 số Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện Điện
Hệ thống bình luận liên kết Facebook sẽ hoạt động khi hoàn thành