Khuyến mãi 18006610 MIỄN PHÍ
PCX Đen mờ

Xanh lam

Đỏ

Đen

Xanh lục

Bạc mờ

Đen mờ

Đặc tính nổi bật Thông số kỹ thuật Thư viện ảnh Phụ kiện Xe trang trí So Sánh sản phẩm Bình luận
Tên sản phẩm PCX Đen mờ
Trọng lượng bản thân 132 kg
Dài x Rộng x Cao 1.931 x 740 x 1.109 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.315 mm
Độ cao yên 761 mm
Khoảng sáng gầm xe 135 mm
Dung tích bình xăng 8,0 lít
Cỡ lốp trước/sau Trước: 90/90 - 14 M/C 46P Sau: 100/90 - 14 M/C 57P
Phuộc trước Ống lồng
Phuộc sau Cặp lò xo trụ
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,9 cm3
Đường kính x hành trình pít tông 52,4 mm x 57,9 mm
Tỷ số nén 11:1
Công suất tối đa 8,6kW/8500 vòng/phút
Mô men cực đại 11,7Nm/5000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Tự động, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện

Sản phẩm này chưa có phụ kiện

Tên sản phẩm PCX Đen mờ
Trọng lượng bản thân 132 kg 134 kg
Dài x Rộng x Cao 1.931 x 740 x 1.109 mm 2.034mm x 740mm x 1.152mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.315 mm 1.340mm
Độ cao yên 761 mm 799mm
Khoảng sáng gầm xe 135 mm 144mm
Dung tích bình xăng 8,0 lít 7,7 (+0,5) lít
Cỡ lốp trước/sau Trước: 90/90 - 14 M/C 46P Sau: 100/90 - 14 M/C 57P Trước: 100/80 -16 M/C 50P/Sau: 120/80 -16 M/C 60P
Phuộc trước Ống lồng Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Cặp lò xo trụ Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,9 cm3 124,8cm3
Đường kính x hành trình pít tông 52,4 mm x 57,9 mm 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 11:1 SH125i : 11:1/SH150i :10,6:1
Công suất tối đa 8,6kW/8500 vòng/phút 8,7kW/8.500 vòng/phút
Mô men cực đại 11,7Nm/5000 vòng/phút 11,2N.m/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Tự động, biến thiên vô cấp Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện Điện
Hệ thống bình luận liên kết Facebook sẽ hoạt động khi hoàn thành