Khuyến mãi 18006610 MIỄN PHÍ
Wave RSX Vàng đen

Đỏ đen

Trắng xám

Cam đen

Đen đỏ

Vàng đen

Đỏ đen

Đặc tính nổi bật Thông số kỹ thuật Thư viện ảnh Phụ kiện Xe trang trí So Sánh sản phẩm Bình luận

header.png

Tên sản phẩm Wave RSX Vàng đen
Trọng lượng bản thân 100kg
Dài x Rộng x Cao 1.919mm x 709mm x 1.080mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.227mm
Độ cao yên 760mm
Khoảng sáng gầm xe 135mm
Dung tích bình xăng Phun xăng điện tử : 4 lít / Chế hòa khí : 3,7 lít
Cỡ lốp trước/sau Trước: 70/90 - 17 M/C 38P / Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 109,1cm3
Đường kính x hành trình pít tông 50mm x 55,6mm
Tỷ số nén Phun xăng điện tử 9,3 : 1 / Chế hòa khí 9,0 : 1
Công suất tối đa Phun xăng điện tử 6,56 kW/7.500 vòng/phút / Chế hòa khí 6,18 kW/7.500 vòng/phút
Mô men cực đại Phun xăng điện tử 8,77 Nm/6.000 vòng/phút / Chế hòa khí 8,65 Nm/5.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1 lít khi rã máy / 0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân

Sản phẩm này chưa có phụ kiện

Tên sản phẩm Wave RSX Vàng đen
Trọng lượng bản thân 100kg 134 kg
Dài x Rộng x Cao 1.919mm x 709mm x 1.080mm 2.034mm x 740mm x 1.152mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.227mm 1.340mm
Độ cao yên 760mm 799mm
Khoảng sáng gầm xe 135mm 144mm
Dung tích bình xăng Phun xăng điện tử : 4 lít / Chế hòa khí : 3,7 lít 7,7 (+0,5) lít
Cỡ lốp trước/sau Trước: 70/90 - 17 M/C 38P / Sau: 80/90 - 17 M/C 50P Trước: 100/80 -16 M/C 50P/Sau: 120/80 -16 M/C 60P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 109,1cm3 124,8cm3
Đường kính x hành trình pít tông 50mm x 55,6mm 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén Phun xăng điện tử 9,3 : 1 / Chế hòa khí 9,0 : 1 SH125i : 11:1/SH150i :10,6:1
Công suất tối đa Phun xăng điện tử 6,56 kW/7.500 vòng/phút / Chế hòa khí 6,18 kW/7.500 vòng/phút 8,7kW/8.500 vòng/phút
Mô men cực đại Phun xăng điện tử 8,77 Nm/6.000 vòng/phút / Chế hòa khí 8,65 Nm/5.500 vòng/phút 11,2N.m/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1 lít khi rã máy / 0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân Điện
Hệ thống bình luận liên kết Facebook sẽ hoạt động khi hoàn thành