Air Blade 160 hay Vario 160 nên được chọn theo cách sử dụng, dù cả hai cùng dùng động cơ eSP+ 4 van, dung tích 156,9 cm³ và có ABS bánh trước. Air Blade 160 nhẹ hơn, cốp lớn hơn: 113 kg và 23,2 lít so với 118 kg và 17,9 lít. Vario 160 có bình xăng 5,5 lít thay vì 4,4 lít, đồng thời sở hữu sàn để chân phẳng và Idling Stop. Các số liệu dưới đây do Honda công bố, Phát Tiến kiểm ngày 17/10/2026.
Voucher đang áp dụng tại HEAD Phát Tiến
Air Blade 160 và Vario 160 khác nhau ở đâu?
Khác biệt dễ nhận thấy nhất nằm ở khả năng chứa đồ, khối lượng và cách bố trí khu vực để chân. Air Blade 160 có cốp 23,2 lít, chứa tới hai mũ nửa đầu và nhẹ hơn Vario 160 khoảng 5 kg. Honda Vario 160 đổi lại có sàn phẳng rộng 422 mm, hai hộc phía trước và bình xăng lớn hơn 1,1 lít.
Về phiên bản, Air Blade 160 có ba bản: Thể Thao, Đặc Biệt và Tiêu Chuẩn. Thông số của ba bản giống nhau; khác biệt màu sắc lần lượt là Trắng Đỏ Đen, Đen Xám và Đỏ Đen. Vario 160 hiện có một bản Thể Thao màu Xám Đen Bạc trên trang Honda; bản và màu còn tại HEAD có thể thay đổi theo tồn kho.
Nguồn số liệu trong bảng là trang Air Blade 160/125 và trang Vario 160 của Honda Việt Nam, được kiểm ngày 17/10/2026.
| Hạng mục | Air Blade 160, cả 3 bản | Vario 160, bản Thể Thao |
|---|---|---|
| Động cơ và dung tích | eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng; 156,9 cm³ | eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng; 156,9 cm³ |
| Công suất tối đa | 11,2 kW tại 8.000 vòng/phút | 11,3 kW tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men cực đại | 14,8 N.m tại 6.000 vòng/phút | 14,1 N.m tại 6.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ Honda công bố | 2,23 lít/100 km | 2,20 lít/100 km |
| Dung tích bình xăng | 4,4 lít | 5,5 lít |
| Khối lượng bản thân | 113 kg | 118 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.887 x 686 x 1.086 mm | 1.929 x 695 x 1.088 mm |
| Chiều cao yên | 775 mm | 778 mm |
| Khoảng sáng gầm | 142 mm | 138 mm |
| Lốp trước / sau | 90/80-14 / 100/80-14 | 100/80-14 / 120/70-14 |
| Phanh | ABS bánh trước | ABS bánh trước |
| Cốp dưới yên | 23,2 lít; tới 2 mũ nửa đầu; có đèn và vách ngăn | 17,9 lít; 1 mũ nửa đầu và đồ cá nhân |
| Hộc phía trước | Trang Honda không nêu | 2 hộc; hộc trái có nắp |
| Cổng sạc | USB loại C trong cốp dưới yên | USB loại A tối đa 10,5 W ở hộc trái |
| Idling Stop | Honda không công bố rõ | Có, kèm công tắc bật hoặc tắt (theo sách hướng dẫn Honda) |
Hai xe giống nhau những gì?
Cả hai xe đều có động cơ 156,9 cm³, tỷ số nén 12,0:1, làm mát bằng chất lỏng, truyền động vô cấp và khởi động điện. Trang bị chung gồm ABS bánh trước, Smart Key, hệ thống đèn LED, đồng hồ LCD và đèn trước luôn sáng.
Air Blade 160 và Vario 160 cũng áp dụng chính sách bảo hành chung của Honda: 36 tháng hoặc 30.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Thời hạn cụ thể còn phụ thuộc thời điểm kích hoạt bảo hành theo quy định của Honda.
Air Blade 160 và Vario 160 xe nào mạnh hơn?
Hai xe gần như ngang nhau về thông số động cơ và chưa thể kết luận xe nào mạnh hoặc nhanh hơn trong mọi tình huống. Vario 160 có công suất tối đa 11,3 kW tại 8.500 vòng/phút, cao hơn Air Blade 160 đúng 0,1 kW và đạt ở vòng tua cao hơn 500 vòng/phút.

Ở chiều ngược lại, Air Blade 160 đạt mô-men cực đại 14,8 N.m tại 6.000 vòng/phút, cao hơn Vario 160 khoảng 0,7 N.m và đạt sớm hơn 500 vòng/phút. Cả hai đều dùng động cơ eSP+ 4 van với dung tích 156,9 cm³.
Honda không công bố thời gian tăng tốc hoặc tốc độ tối đa của hai mẫu xe. Cảm giác khi lên ga còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng 113 kg và 118 kg, kích thước lốp, tải trọng cũng như người điều khiển. Nếu đây là tiêu chí quan trọng, cách đáng tin cậy nhất là ngồi và lái thử hai xe trong điều kiện phù hợp.
Xe nào tiết kiệm xăng và đi xa hơn?
Mức tiêu thụ nhiên liệu Honda công bố của Air Blade 160 là 2,23 lít/100 km, còn Vario 160 là 2,20 lít/100 km. Chênh lệch chỉ 0,03 lít/100 km, vì vậy có thể xem hai xe gần như tương đương về chỉ số này. Bạn có thể xem thêm cách đọc mức tiêu thụ trong nội dung Air Blade có hao xăng không.
Sự khác biệt rõ hơn nằm ở dung tích bình xăng. Air Blade 160 có bình 4,4 lít, còn Vario 160 là 5,5 lít. Lấy dung tích bình chia cho mức tiêu thụ trên, Air Blade 160 đi được khoảng 197 km và Vario 160 khoảng 250 km mỗi bình. Đây chỉ là phép tính lý thuyết từ số liệu công bố, không phải quãng đường thực tế.
Vario 160 còn có Idling Stop. Theo sách hướng dẫn của Honda, hệ thống này ngắt động cơ tạm thời khi dừng xe, chẳng hạn lúc chờ đèn đỏ, nhằm giảm tiêu hao nhiên liệu và tiếng ồn; người lái có thể bật hoặc tắt bằng công tắc. Honda ghi rõ Idling Stop trên Vario 160; với Air Blade 160, hãng chưa công bố rõ nên bạn có thể hỏi HEAD hoặc kiểm tra trực tiếp trên xe.
Cốp, hộc đồ và sạc điện thoại: xe nào tiện hơn?
Nếu thường mang áo mưa, túi cá nhân hoặc cần để hai mũ nửa đầu, Air Blade có lợi thế rõ ràng. Cốp xe rộng 23,2 lít, lớn hơn Vario 160 khoảng 5,3 lít, có đèn soi và vách ngăn chia hai khoang. Honda mô tả cốp Air Blade chứa được tới hai mũ nửa đầu, trong khi cốp 17,9 lít của Vario chứa một mũ nửa đầu cùng đồ cá nhân.

Vario 160 tiện hơn khi cần lấy nhanh vật dụng nhỏ. Xe có hai hộc phía trước; hộc bên trái có nắp và tích hợp cổng USB loại A với công suất tối đa 10,5 W. Air Blade 160 sử dụng cổng USB loại C có nắp chống nước, nhưng cổng được đặt trong hộc dưới yên; trang Honda không nêu hộc phía trước cho mẫu xe này.
Khu vực để chân cũng khác nhau. Vario 160 có sàn phẳng rộng 422 mm, trong khi Air Blade 160 dùng gờ trung tâm liền với thân xe và bề mặt sần để tăng độ bám khi đặt đồ. Một chi tiết cần lưu ý là Vario 160 phải mở yên rồi vặn nắp bình khi đổ xăng, theo sách hướng dẫn sử dụng của Honda.
Phanh ABS, lốp và an toàn: hai xe khác gì?
Cả hai xe đều có ABS bánh trước. Theo Honda, ABS hỗ trợ ổn định xe khi phanh gấp hoặc trên mặt đường trơn, nhưng không làm giảm khoảng cách phanh. Người lái vẫn cần giữ khoảng cách và phanh phù hợp với điều kiện đường.

Honda không ghi rõ loại phanh sau của hai xe, vì vậy nếu quan tâm, bạn nên xem trực tiếp trên xe tại HEAD. Vario 160 từng có mã xe sử dụng CBS, nhưng trang Honda hiện chỉ còn bản Thể Thao có ABS; thông tin chi tiết có tại bài Vario 160 có ABS không.
Lốp Vario 160 lớn hơn, với cỡ trước 100/80-14 và sau 120/70-14. Air Blade 160 dùng lốp trước 90/80-14 và sau 100/80-14. Khoảng sáng gầm lần lượt là 138 mm và 142 mm. Muốn hiểu thêm về hai kiểu phanh, bạn có thể xem bài nên chọn phanh CBS hay ABS.
Người thấp, nhẹ cân hay ngại dắt xe nên chọn Air Blade 160 hay Vario 160?
Chiều cao yên Air Blade 160 là 775 mm, còn Vario 160 là 778 mm, chỉ chênh 3 mm nên gần như bằng nhau. Với người cao khoảng 1m55, cảm giác chống chân còn phụ thuộc vào dáng yên, độ rộng phần yên phía trước và tỷ lệ cơ thể, không nên chỉ nhìn một con số.
Khác biệt đáng lưu ý hơn là Air Blade 160 nhẹ hơn 5 kg. Xe cũng ngắn hơn Vario 160 khoảng 42 mm và hẹp hơn 9 mm, có thể là yếu tố đáng cân nhắc nếu thường xuyên phải dắt xe hoặc xoay xe trong chỗ hẹp.
Cách chắc chắn nhất là mang đôi giày thường dùng, ngồi thử, chống chân hai bên rồi dắt lùi và xoay từng xe tại HEAD. Bạn có thể tham khảo thêm bảng chiều cao yên xe máy Honda trước khi đến cửa hàng.
Nên chọn Air Blade 160 hay Vario 160?
Nếu chia theo cách dùng hằng ngày, có thể cân nhắc như sau:

- Nghiêng về Air Blade 160 nếu bạn thường mang nhiều đồ, cần cốp chứa tới hai mũ nửa đầu hoặc muốn xe nhẹ hơn 5 kg để thuận tiện khi dắt và xoay xe.
- Nghiêng về Vario 160 nếu bạn muốn bình xăng 5,5 lít để giảm số lần ghé cây xăng, thích sàn để chân phẳng, cần hai hộc trước và cổng USB-A dễ tiếp cận khi chạy xe.
- Vario 160 cũng phù hợp hơn nếu Idling Stop là trang bị bạn đang ưu tiên khi thường xuyên dừng chờ đèn đỏ trong đô thị.
- Cả hai đều có ABS bánh trước, Smart Key, động cơ eSP+ 156,9 cm³ và chính sách bảo hành chung của Honda. Đây không phải các yếu tố tạo chênh lệch lớn khi lựa chọn.
Riêng với người cao khoảng 1m55 và ngại dắt xe, Air Blade 160 có lợi thế về khối lượng, nhưng chiều cao yên hai xe gần như bằng nhau. Không có mẫu nào tốt hơn ở mọi mặt: hãy chọn trước theo nhu cầu cốp, bình xăng và sàn để chân, sau đó ngồi thử, chống chân và dắt thử xe thật.
Nếu đang phân vân Air Blade 125 và Vario 160?
Air Blade 125 có công suất 8,75 kW và mô-men 11,3 N.m, thấp hơn Vario 160 với 11,3 kW và 14,1 N.m. Đổi lại, Air Blade 125 nhẹ hơn đáng kể, ở mức 110–111 kg so với 118 kg của Vario 160.
ABS chỉ được Honda liệt kê trên Air Blade 125 bản Thể Thao; hai bản 125 còn lại không được trang xe nêu trang bị này. Nếu muốn so sánh kỹ hơn về động cơ, khối lượng và phiên bản, bạn có thể xem bài so sánh Air Blade 125 và Air Blade 160.

Nhận voucher 400.000đ khi mua Air Blade 160cc
Combo Ưu đãi đến 4.000.000đ + Trả góp 0% lãi suất
- Voucher thu xe cũ đổi xe mới (HAUS): 2.000.000đ (đến 30/11/2026)
- Tặng gói Giao Xe Tận Nhà TP.HCM (cũ) trị giá 500.000đ
- Nhận ngay combo quà tặng trị giá đến 500.000đ
Xem và lái thử Air Blade 160, Vario 160 tại HEAD Phát Tiến
Bạn có thể xem hệ thống cửa hàng HEAD Phát Tiến hoặc gọi 1800 6610 để được chỉ cửa hàng gần nhất, kiểm tra bản màu còn xe và sắp xếp xem xe thực tế. Nếu cần, Phát Tiến có hỗ trợ mua xe trả góp và dịch vụ độc quyền giao xe tận nhà, miễn phí giao trong nội thành TP.HCM.
Hệ thống HEAD Honda Phát Tiến
4,6–4,9 · hơn 25.000 đánh giá GoogleHEAD – Phát Tiến 1
17 Nơ Trang Long, Gia Định, Hồ Chí Minh
HEAD – Phát Tiến 3
736 Cách Mạng Tháng Tám, Tân Sơn Nhất, Hồ Chí Minh
HEAD – Phát Tiến 4
257 Khánh Hội, Vĩnh Hội, Hồ Chí Minh
HEAD – Phát Tiến 5
406A Lê Trọng Tấn, Tây Thạnh, Hồ Chí Minh
HEAD – Phát Tiến 6
245 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Gia Định, Hồ Chí Minh
HEAD – Phát Tiến Bến Lức
29A QL1A, TT. Bến Lức, Bến Lức, Bến Lức, Tây Ninh
Theo Google Maps, cập nhật 08/10/2026.
Câu hỏi thường gặp về Air Blade 160 và Vario 160
Air Blade 160 và Vario 160 xe nào mạnh hơn?
Hai xe gần như ngang nhau: Vario 160 cao hơn 0,1 kW về công suất, còn Air Blade 160 cao hơn 0,7 N.m về mô-men. Honda không công bố khả năng tăng tốc hoặc tốc độ tối đa nên chưa thể kết luận xe nào nhanh hơn.
Air Blade 160 và Vario 160 có ABS không?
Có. Cả ba phiên bản Air Blade 160 và bản Vario 160 hiện bán đều có ABS bánh trước.
Người thấp nên chọn Air Blade 160 hay Vario 160?
Yên hai xe chỉ chênh 3 mm, lần lượt là 775 mm và 778 mm. Air Blade 160 nhẹ hơn 5 kg, nhưng người cao khoảng 1m55 vẫn nên ngồi, chống chân và dắt thử cả hai xe.
Nên mua Air Blade 125 hay Vario 160?
Air Blade 125 nhẹ hơn, nhưng Vario 160 có công suất và mô-men cao hơn rõ theo thông số Honda. Nếu cần ABS trên Air Blade 125, lưu ý Honda chỉ liệt kê trang bị này ở bản Thể Thao.
Air Blade 160 và Vario 160 xe nào đi xa hơn, cốp rộng hơn?
Theo phép tính từ mức tiêu thụ công bố, Vario 160 có thể đi khoảng 250 km mỗi bình, còn Air Blade khoảng 197 km; đây không phải quãng đường thực tế. Air Blade 160 có cốp rộng hơn, 23,2 lít so với 17,9 lít.
Vario 160 nặng bao nhiêu kg, có Idling Stop không?
Vario 160 bản ABS hiện tại nặng 118 kg. Theo sách hướng dẫn của Honda, xe có Idling Stop với công tắc bật hoặc tắt, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và tiếng ồn khi động cơ tạm ngắt lúc dừng xe.
